Thẻ ảnh tiếng Việt — 108 thẻ, 8 chủ đề

Mỗi thẻ là một file ảnh PNG 1080×1350, dùng để đăng Facebook, gửi Zalo hoặc in ra cắt rời. Mỗi thẻ có nút 🔊 Nghe đọc từ và 💬 Câu đọc câu ví dụ.

⬇ Tải cả bộ 108 thẻ (ZIP) ← Cẩm nang 📋 Mục lục ← Về trang học
XIN CHÀO
XIN CHÀOhello / hi
⬇ Tải ảnh
CẢM ƠN
CẢM ƠNthank you
⬇ Tải ảnh
XIN LỖI
XIN LỖIsorry / excuse me
⬇ Tải ảnh
DẠ / VÂNG
DẠ / VÂNGyes (polite)
⬇ Tải ảnh
KHÔNG
KHÔNGno / not
⬇ Tải ảnh
TẠM BIỆT
TẠM BIỆTgoodbye
⬇ Tải ảnh
LÀM ƠN
LÀM ƠNplease
⬇ Tải ảnh
KHÔNG SAO
KHÔNG SAOit's okay / no problem
⬇ Tải ảnh
BẠN KHỎE KHÔNG?
BẠN KHỎE KHÔNG?how are you?
⬇ Tải ảnh
RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠN
RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠNnice to meet you
⬇ Tải ảnh
TÔI KHÔNG HIỂU
TÔI KHÔNG HIỂUI don't understand
⬇ Tải ảnh
BẠN NÓI TIẾNG ANH KHÔNG?
BẠN NÓI TIẾNG ANH KHÔNG?do you speak English?
⬇ Tải ảnh
TÔI
TÔII / me
⬇ Tải ảnh
TÊN
TÊNname
⬇ Tải ảnh
ANH
ANHolder brother / young man
⬇ Tải ảnh
CHỊ
CHỊolder sister / young woman
⬇ Tải ảnh
EM
EMyounger sibling / younger person
⬇ Tải ảnh
BỐ / BA
BỐ / BAfather / dad
⬇ Tải ảnh
MẸ
MẸmother / mum
⬇ Tải ảnh
ÔNG
ÔNGgrandfather / sir
⬇ Tải ảnh
BÀ
BÀgrandmother / madam
⬇ Tải ảnh
CON
CONchild (of a parent)
⬇ Tải ảnh
GIA ĐÌNH
GIA ĐÌNHfamily
⬇ Tải ảnh
BẠN
BẠNfriend / you
⬇ Tải ảnh
MỘT
MỘTone
⬇ Tải ảnh
HAI
HAItwo
⬇ Tải ảnh
BA
BAthree
⬇ Tải ảnh
MƯỜI
MƯỜIten
⬇ Tải ảnh
TRĂM
TRĂMhundred
⬇ Tải ảnh
NGHÌN
NGHÌNthousand
⬇ Tải ảnh
GIỜ
GIỜhour / o'clock
⬇ Tải ảnh
HÔM NAY
HÔM NAYtoday
⬇ Tải ảnh
NGÀY MAI
NGÀY MAItomorrow
⬇ Tải ảnh
HÔM QUA
HÔM QUAyesterday
⬇ Tải ảnh
SÁNG
SÁNGmorning
⬇ Tải ảnh
TỐI
TỐIevening / night
⬇ Tải ảnh
CƠM
CƠMcooked rice / a meal
⬇ Tải ảnh
PHỞ
PHỞpho (noodle soup)
⬇ Tải ảnh
BÁNH MÌ
BÁNH MÌbread / Vietnamese sandwich
⬇ Tải ảnh
NƯỚC
NƯỚCwater / drink
⬇ Tải ảnh
CÀ PHÊ
CÀ PHÊcoffee
⬇ Tải ảnh
THỊT
THỊTmeat
⬇ Tải ảnh
CÁ
CÁfish
⬇ Tải ảnh
RAU
RAUvegetables
⬇ Tải ảnh
NGON
NGONdelicious
⬇ Tải ảnh
CAY
CAYspicy
⬇ Tải ảnh
ĂN
ĂNto eat
⬇ Tải ảnh
UỐNG
UỐNGto drink
⬇ Tải ảnh
TIỀN
TIỀNmoney
⬇ Tải ảnh
BAO NHIÊU TIỀN?
BAO NHIÊU TIỀN?how much is it?
⬇ Tải ảnh
ĐẮT
ĐẮTexpensive
⬇ Tải ảnh
RẺ
RẺcheap
⬇ Tải ảnh
MUA
MUAto buy
⬇ Tải ảnh
BÁN
BÁNto sell
⬇ Tải ảnh
GIẢM GIÁ
GIẢM GIÁdiscount / sale
⬇ Tải ảnh
CHỢ
CHỢmarket
⬇ Tải ảnh
CỬA HÀNG
CỬA HÀNGshop / store
⬇ Tải ảnh
TIỀN LẺ
TIỀN LẺsmall change
⬇ Tải ảnh
THẺ
THẺcard (bank card)
⬇ Tải ảnh
HÓA ĐƠN
HÓA ĐƠNbill / receipt
⬇ Tải ảnh
ĐI
ĐIto go
⬇ Tải ảnh
XE MÁY
XE MÁYmotorbike
⬇ Tải ảnh
XE BUÝT
XE BUÝTbus
⬇ Tải ảnh
TAXI
TAXItaxi
⬇ Tải ảnh
ĐƯỜNG
ĐƯỜNGroad / street
⬇ Tải ảnh
BÊN TRÁI
BÊN TRÁIon the left
⬇ Tải ảnh
BÊN PHẢI
BÊN PHẢIon the right
⬇ Tải ảnh
ĐI THẲNG
ĐI THẲNGgo straight
⬇ Tải ảnh
DỪNG LẠI
DỪNG LẠIstop
⬇ Tải ảnh
Ở ĐÂU?
Ở ĐÂU?where?
⬇ Tải ảnh
BAO XA?
BAO XA?how far?
⬇ Tải ảnh
SÂN BAY
SÂN BAYairport
⬇ Tải ảnh
NHÀ
NHÀhouse / home
⬇ Tải ảnh
PHÒNG
PHÒNGroom
⬇ Tải ảnh
CỬA
CỬAdoor
⬇ Tải ảnh
BÀN
BÀNtable / desk
⬇ Tải ảnh
GHẾ
GHẾchair
⬇ Tải ảnh
GIƯỜNG
GIƯỜNGbed
⬇ Tải ảnh
BẾP
BẾPkitchen / stove
⬇ Tải ảnh
NHÀ VỆ SINH
NHÀ VỆ SINHtoilet / bathroom
⬇ Tải ảnh
ĐIỆN THOẠI
ĐIỆN THOẠItelephone / mobile phone
⬇ Tải ảnh
CHÌA KHÓA
CHÌA KHÓAkey
⬇ Tải ảnh
QUẠT
QUẠTfan
⬇ Tải ảnh
ĐÈN
ĐÈNlamp / light
⬇ Tải ảnh
ĐAU
ĐAUto hurt / painful
⬇ Tải ảnh
MỆT
MỆTtired
⬇ Tải ảnh
ỐM / BỆNH
ỐM / BỆNHsick / ill
⬇ Tải ảnh
BÁC SĨ
BÁC SĨdoctor
⬇ Tải ảnh
BỆNH VIỆN
BỆNH VIỆNhospital
⬇ Tải ảnh
THUỐC
THUỐCmedicine
⬇ Tải ảnh
VUI
VUIhappy / glad
⬇ Tải ảnh
BUỒN
BUỒNsad
⬇ Tải ảnh
SỢ
SỢafraid / scared
⬇ Tải ảnh
NÓNG
NÓNGhot
⬇ Tải ảnh
LẠNH
LẠNHcold
⬇ Tải ảnh
GIÚP TÔI VỚI!
GIÚP TÔI VỚI!help me!
⬇ Tải ảnh
CHÓ
CHÓdog
⬇ Tải ảnh
MÈO
MÈOcat
⬇ Tải ảnh
CHIM
CHIMbird
⬇ Tải ảnh
CÁ VÀNG
CÁ VÀNGgoldfish
⬇ Tải ảnh
THỎ
THỎrabbit
⬇ Tải ảnh
CHUỘT
CHUỘTmouse
⬇ Tải ảnh
GÀ
GÀchicken / hen
⬇ Tải ảnh
VỊT
VỊTduck
⬇ Tải ảnh
LỢN / HEO
LỢN / HEOpig
⬇ Tải ảnh
BÒ
BÒcow
⬇ Tải ảnh
TRÂU
TRÂUbuffalo
⬇ Tải ảnh
NGỰA
NGỰAhorse
⬇ Tải ảnh
🎁 TẶNG KÈM

Bộ prompt tạo ảnh flashcard — 108 câu

Dành cho anh chị nào muốn tự tạo ảnh flashcard theo ý mình.
Prompt là câu lệnh mô tả bằng tiếng Anh để máy AI vẽ ảnh theo. Mỗi từ vựng ở đây đã có sẵn một câu, anh chị chỉ cần chép rồi dán vào, không phải tự nghĩ.

1
Chép một câuBấm nút Chép ở cuối dòng từ mình muốn vẽ. Muốn lấy hết thì bấm Chép cả 108 câu hoặc tải file .txt về.
2
Dán vào máy vẽ ảnh AIMở ChatGPT, Gemini, Copilot hoặc Midjourney — dán câu vừa chép vào ô chat rồi gửi.
3
Tải ảnh về dùngNên chọn khung vuông (1:1) và nền trắng cho giống bộ này. Không ưng thì bấm tạo lại, hoặc sửa vài chữ trong câu cho hợp ý.
⬇ Tải file .txt về máy

💡 Ảnh AI tạo ra mỗi lần một khác, không giống hệt bộ thẻ ở trên. Đây là quà tặng để anh chị tự làm bộ riêng — muốn dùng luôn bộ có sẵn thì kéo lên trên bấm Tải ảnh.

XIN CHÀOhello / hi · chủ đề 1
CẢM ƠNthank you · chủ đề 1
XIN LỖIsorry / excuse me · chủ đề 1
DẠ / VÂNGyes (polite) · chủ đề 1
KHÔNGno / not · chủ đề 1
TẠM BIỆTgoodbye · chủ đề 1
LÀM ƠNplease · chủ đề 1
KHÔNG SAOit's okay / no problem · chủ đề 1
BẠN KHỎE KHÔNG?how are you? · chủ đề 1
RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠNnice to meet you · chủ đề 1
TÔI KHÔNG HIỂUI don't understand · chủ đề 1
BẠN NÓI TIẾNG ANH KHÔNG?do you speak English? · chủ đề 1
TÔII / me · chủ đề 2
TÊNname · chủ đề 2
ANHolder brother / young man · chủ đề 2
CHỊolder sister / young woman · chủ đề 2
EMyounger sibling / younger person · chủ đề 2
BỐ / BAfather / dad · chủ đề 2
MẸmother / mum · chủ đề 2
ÔNGgrandfather / sir · chủ đề 2
BÀgrandmother / madam · chủ đề 2
CONchild (of a parent) · chủ đề 2
GIA ĐÌNHfamily · chủ đề 2
BẠNfriend / you · chủ đề 2
MỘTone · chủ đề 3
HAItwo · chủ đề 3
BAthree · chủ đề 3
MƯỜIten · chủ đề 3
TRĂMhundred · chủ đề 3
NGHÌNthousand · chủ đề 3
GIỜhour / o'clock · chủ đề 3
HÔM NAYtoday · chủ đề 3
NGÀY MAItomorrow · chủ đề 3
HÔM QUAyesterday · chủ đề 3
SÁNGmorning · chủ đề 3
TỐIevening / night · chủ đề 3
CƠMcooked rice / a meal · chủ đề 4
PHỞpho (noodle soup) · chủ đề 4
BÁNH MÌbread / Vietnamese sandwich · chủ đề 4
NƯỚCwater / drink · chủ đề 4
CÀ PHÊcoffee · chủ đề 4
THỊTmeat · chủ đề 4
CÁfish · chủ đề 4
RAUvegetables · chủ đề 4
NGONdelicious · chủ đề 4
CAYspicy · chủ đề 4
ĂNto eat · chủ đề 4
UỐNGto drink · chủ đề 4
TIỀNmoney · chủ đề 5
BAO NHIÊU TIỀN?how much is it? · chủ đề 5
ĐẮTexpensive · chủ đề 5
RẺcheap · chủ đề 5
MUAto buy · chủ đề 5
BÁNto sell · chủ đề 5
GIẢM GIÁdiscount / sale · chủ đề 5
CHỢmarket · chủ đề 5
CỬA HÀNGshop / store · chủ đề 5
TIỀN LẺsmall change · chủ đề 5
THẺcard (bank card) · chủ đề 5
HÓA ĐƠNbill / receipt · chủ đề 5
ĐIto go · chủ đề 6
XE MÁYmotorbike · chủ đề 6
XE BUÝTbus · chủ đề 6
TAXItaxi · chủ đề 6
ĐƯỜNGroad / street · chủ đề 6
BÊN TRÁIon the left · chủ đề 6
BÊN PHẢIon the right · chủ đề 6
ĐI THẲNGgo straight · chủ đề 6
DỪNG LẠIstop · chủ đề 6
Ở ĐÂU?where? · chủ đề 6
BAO XA?how far? · chủ đề 6
SÂN BAYairport · chủ đề 6
NHÀhouse / home · chủ đề 7
PHÒNGroom · chủ đề 7
CỬAdoor · chủ đề 7
BÀNtable / desk · chủ đề 7
GHẾchair · chủ đề 7
GIƯỜNGbed · chủ đề 7
BẾPkitchen / stove · chủ đề 7
NHÀ VỆ SINHtoilet / bathroom · chủ đề 7
ĐIỆN THOẠItelephone / mobile phone · chủ đề 7
CHÌA KHÓAkey · chủ đề 7
QUẠTfan · chủ đề 7
ĐÈNlamp / light · chủ đề 7
ĐAUto hurt / painful · chủ đề 8
MỆTtired · chủ đề 8
ỐM / BỆNHsick / ill · chủ đề 8
BÁC SĨdoctor · chủ đề 8
BỆNH VIỆNhospital · chủ đề 8
THUỐCmedicine · chủ đề 8
VUIhappy / glad · chủ đề 8
BUỒNsad · chủ đề 8
SỢafraid / scared · chủ đề 8
NÓNGhot · chủ đề 8
LẠNHcold · chủ đề 8
GIÚP TÔI VỚI!help me! · chủ đề 8
CHÓdog · chủ đề 9
MÈOcat · chủ đề 9
CHIMbird · chủ đề 9
CÁ VÀNGgoldfish · chủ đề 9
THỎrabbit · chủ đề 9
CHUỘTmouse · chủ đề 9
GÀchicken / hen · chủ đề 9
VỊTduck · chủ đề 9
LỢN / HEOpig · chủ đề 9
BÒcow · chủ đề 9
TRÂUbuffalo · chủ đề 9
NGỰAhorse · chủ đề 9

Bấm một chủ đề để xem riêng chủ đề đó, bấm lần nữa để xem lại tất cả. Ảnh nền trong suốt không có — mỗi thẻ đã có nền màu sẵn, in ra là dùng được ngay.