Dành cho anh chị nào muốn tự tạo ảnh flashcard theo ý mình.
Prompt là câu lệnh mô tả bằng tiếng Anh để máy AI vẽ ảnh theo. Mỗi từ vựng ở đây
đã có sẵn một câu, anh chị chỉ cần chép rồi dán vào, không phải tự nghĩ.
1
Chép một câuBấm nút Chép ở cuối dòng từ mình muốn vẽ.
Muốn lấy hết thì bấm Chép cả 108 câu hoặc tải file .txt về.
2
Dán vào máy vẽ ảnh AIMở ChatGPT, Gemini,
Copilot hoặc Midjourney — dán câu vừa chép vào ô chat rồi gửi.
3
Tải ảnh về dùngNên chọn khung vuông (1:1) và nền trắng cho giống bộ này.
Không ưng thì bấm tạo lại, hoặc sửa vài chữ trong câu cho hợp ý.
💡 Ảnh AI tạo ra mỗi lần một khác, không giống hệt bộ thẻ ở trên.
Đây là quà tặng để anh chị tự làm bộ riêng — muốn dùng luôn bộ có sẵn thì
kéo lên trên bấm Tải ảnh.
XIN CHÀOhello / hi · chủ đề 1
CẢM ƠNthank you · chủ đề 1
XIN LỖIsorry / excuse me · chủ đề 1
DẠ / VÂNGyes (polite) · chủ đề 1
KHÔNGno / not · chủ đề 1
TẠM BIỆTgoodbye · chủ đề 1
LÀM ƠNplease · chủ đề 1
KHÔNG SAOit's okay / no problem · chủ đề 1
BẠN KHỎE KHÔNG?how are you? · chủ đề 1
RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠNnice to meet you · chủ đề 1
TÔI KHÔNG HIỂUI don't understand · chủ đề 1
BẠN NÓI TIẾNG ANH KHÔNG?do you speak English? · chủ đề 1
TÔII / me · chủ đề 2
TÊNname · chủ đề 2
ANHolder brother / young man · chủ đề 2
CHỊolder sister / young woman · chủ đề 2
EMyounger sibling / younger person · chủ đề 2
BỐ / BAfather / dad · chủ đề 2
MẸmother / mum · chủ đề 2
ÔNGgrandfather / sir · chủ đề 2
BÀgrandmother / madam · chủ đề 2
CONchild (of a parent) · chủ đề 2
GIA ĐÌNHfamily · chủ đề 2
BẠNfriend / you · chủ đề 2
MỘTone · chủ đề 3
HAItwo · chủ đề 3
BAthree · chủ đề 3
MƯỜIten · chủ đề 3
TRĂMhundred · chủ đề 3
NGHÌNthousand · chủ đề 3
GIỜhour / o'clock · chủ đề 3
HÔM NAYtoday · chủ đề 3
NGÀY MAItomorrow · chủ đề 3
HÔM QUAyesterday · chủ đề 3
SÁNGmorning · chủ đề 3
TỐIevening / night · chủ đề 3
CƠMcooked rice / a meal · chủ đề 4
PHỞpho (noodle soup) · chủ đề 4
BÁNH MÌbread / Vietnamese sandwich · chủ đề 4
NƯỚCwater / drink · chủ đề 4
CÀ PHÊcoffee · chủ đề 4
THỊTmeat · chủ đề 4
CÁfish · chủ đề 4
RAUvegetables · chủ đề 4
NGONdelicious · chủ đề 4
CAYspicy · chủ đề 4
ĂNto eat · chủ đề 4
UỐNGto drink · chủ đề 4
TIỀNmoney · chủ đề 5
BAO NHIÊU TIỀN?how much is it? · chủ đề 5
ĐẮTexpensive · chủ đề 5
RẺcheap · chủ đề 5
MUAto buy · chủ đề 5
BÁNto sell · chủ đề 5
GIẢM GIÁdiscount / sale · chủ đề 5
CHỢmarket · chủ đề 5
CỬA HÀNGshop / store · chủ đề 5
TIỀN LẺsmall change · chủ đề 5
THẺcard (bank card) · chủ đề 5
HÓA ĐƠNbill / receipt · chủ đề 5
ĐIto go · chủ đề 6
XE MÁYmotorbike · chủ đề 6
XE BUÝTbus · chủ đề 6
TAXItaxi · chủ đề 6
ĐƯỜNGroad / street · chủ đề 6
BÊN TRÁIon the left · chủ đề 6
BÊN PHẢIon the right · chủ đề 6
ĐI THẲNGgo straight · chủ đề 6
DỪNG LẠIstop · chủ đề 6
Ở ĐÂU?where? · chủ đề 6
BAO XA?how far? · chủ đề 6
SÂN BAYairport · chủ đề 6
NHÀhouse / home · chủ đề 7
PHÒNGroom · chủ đề 7
CỬAdoor · chủ đề 7
BÀNtable / desk · chủ đề 7
GHẾchair · chủ đề 7
GIƯỜNGbed · chủ đề 7
BẾPkitchen / stove · chủ đề 7
NHÀ VỆ SINHtoilet / bathroom · chủ đề 7
ĐIỆN THOẠItelephone / mobile phone · chủ đề 7
CHÌA KHÓAkey · chủ đề 7
QUẠTfan · chủ đề 7
ĐÈNlamp / light · chủ đề 7
ĐAUto hurt / painful · chủ đề 8
MỆTtired · chủ đề 8
ỐM / BỆNHsick / ill · chủ đề 8
BÁC SĨdoctor · chủ đề 8
BỆNH VIỆNhospital · chủ đề 8
THUỐCmedicine · chủ đề 8
VUIhappy / glad · chủ đề 8
BUỒNsad · chủ đề 8
SỢafraid / scared · chủ đề 8
NÓNGhot · chủ đề 8
LẠNHcold · chủ đề 8
GIÚP TÔI VỚI!help me! · chủ đề 8
CHÓdog · chủ đề 9
MÈOcat · chủ đề 9
CHIMbird · chủ đề 9
CÁ VÀNGgoldfish · chủ đề 9
THỎrabbit · chủ đề 9
CHUỘTmouse · chủ đề 9
GÀchicken / hen · chủ đề 9
VỊTduck · chủ đề 9
LỢN / HEOpig · chủ đề 9
BÒcow · chủ đề 9
TRÂUbuffalo · chủ đề 9
NGỰAhorse · chủ đề 9
Bấm một chủ đề để xem riêng chủ đề đó, bấm lần nữa để xem lại tất cả.
Ảnh nền trong suốt không có — mỗi thẻ đã có nền màu sẵn, in ra là dùng được ngay.