Dành cho người nước ngoài mới bắt đầu (A1). 96 từ thông dụng nhất, mỗi từ có hình vẽ, phiên âm IPA, cách đọc theo kiểu tiếng Anh, câu ví dụ thật và prompt để vẽ lại ảnh bằng AI. Mỗi chủ đề kèm 2 mẫu câu ghép dùng được ngay.
Greetings & Politeness
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| XIN CHÀO | /sin˧ t͡ɕaːw˨˩/ sin chow | hello / hi | Phrase | Xin chào, tôi tên là Anna. | Hello, my name is Anna. |
| CẢM ƠN | /kaːm˧˩˧ ʔɤn˧/ kahm uhn | thank you | Phrase | Cảm ơn chị nhiều. | Thank you very much. |
| XIN LỖI | /sin˧ loj˨˩ʔ/ sin loy | sorry / excuse me | Phrase | Xin lỗi, tôi đến muộn. | Sorry, I am late. |
| DẠ / VÂNG | /zaː˨˩ʔ/ · /vəŋ˧/ yah / vung | yes (polite) | Interjection | Dạ, em hiểu rồi. | Yes, I understand. |
| KHÔNG | /xoŋ˧/ khawng | no / not | Adverb | Không, cảm ơn. | No, thank you. |
| TẠM BIỆT | /taːm˨˩ʔ ɓiət˨˩ʔ/ tahm byet | goodbye | Phrase | Tạm biệt, hẹn gặp lại. | Goodbye, see you again. |
| LÀM ƠN | /laːm˨˩ ʔɤn˧/ lahm uhn | please | Phrase | Làm ơn nói chậm hơn. | Please speak more slowly. |
| KHÔNG SAO | /xoŋ˧ saw˧/ khawng sow | it's okay / no problem | Phrase | Không sao, đừng lo. | It's okay, don't worry. |
| BẠN KHỎE KHÔNG? | /ɓaːn˨˩ʔ xwɛ˧˩˧ xoŋ˧/ bahn khweh khawng | how are you? | Question | Chào anh, anh khỏe không? | Hello, how are you? |
| RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠN | /zət˧˥ vuj˧ ɗɨɤk˨˩ʔ ŋap˨˩ʔ ɓaːn˨˩ʔ/ zut vooy duhk gahp bahn | nice to meet you | Phrase | Rất vui được gặp bạn. | Nice to meet you. |
| TÔI KHÔNG HIỂU | /toj˧ xoŋ˧ hiəw˧˩˧/ toy khawng hyew | I don't understand | Phrase | Xin lỗi, tôi không hiểu. | Sorry, I don't understand. |
| BẠN NÓI TIẾNG ANH KHÔNG? | /ɓaːn˨˩ʔ nɔj˧˥ tiəŋ˧˥ ʔaɲ˧ xoŋ˧/ bahn noy tyeng ahn khawng | do you speak English? | Question | Bạn nói tiếng Anh không? | Do you speak English? |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Self & Family
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| TÔI | /toj˧/ toy | I / me | Pronoun | Tôi là người Mỹ. | I am American. |
| TÊN | /ten˧/ ten | name | Noun | Tên tôi là Minh. | My name is Minh. |
| ANH | /ʔaɲ˧/ ahn | older brother / young man | Noun | Anh ấy là anh trai tôi. | He is my older brother. |
| CHỊ | /t͡ɕi˨˩ʔ/ chee | older sister / young woman | Noun | Chị ấy làm bác sĩ. | She works as a doctor. |
| EM | /ʔɛm˧/ em | younger sibling / younger person | Noun | Em tôi còn đi học. | My younger sibling is still at school. |
| BỐ / BA | /ɓo˧˥/ · /ɓaː˧/ baw / bah | father / dad | Noun | Bố tôi năm nay sáu mươi tuổi. | My father is sixty this year. |
| MẸ | /mɛ˨˩ʔ/ meh | mother / mum | Noun | Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. | My mother cooks very well. |
| ÔNG | /ʔoŋ˧/ awng | grandfather / sir | Noun | Ông tôi thích uống trà. | My grandfather likes drinking tea. |
| BÀ | /ɓaː˨˩/ bah | grandmother / madam | Noun | Bà tôi sống ở quê. | My grandmother lives in the countryside. |
| CON | /kɔn˧/ kawn | child (of a parent) | Noun | Anh chị có mấy con? | How many children do you have? |
| GIA ĐÌNH | /zaː˧ ɗiɲ˨˩/ zah deen | family | Noun | Gia đình tôi có bốn người. | My family has four people. |
| BẠN | /ɓaːn˨˩ʔ/ bahn | friend / you | Noun | Đây là bạn tôi. | This is my friend. |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Numbers & Time
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| MỘT | /mot˨˩ʔ/ mawt | one | Number | Cho tôi một cà phê. | Give me one coffee. |
| HAI | /haːj˧/ high | two | Number | Tôi có hai con. | I have two children. |
| BA | /ɓaː˧/ bah | three | Number | Ba người, xin một bàn. | Three people, a table please. |
| MƯỜI | /mɨɤj˨˩/ muh-ee | ten | Number | Mười nghìn đồng. | Ten thousand dong. |
| TRĂM | /t͡ɕam˧/ chahm | hundred | Number | Hai trăm nghìn đồng. | Two hundred thousand dong. |
| NGHÌN | /ŋin˨˩/ ngeen | thousand | Number | Năm nghìn đồng thôi. | Only five thousand dong. |
| GIỜ | /zɤ˨˩/ zuh | hour / o'clock | Noun | Bây giờ là tám giờ. | It is eight o'clock now. |
| HÔM NAY | /hom˧ naj˧/ hohm nye | today | Noun | Hôm nay trời đẹp. | The weather is nice today. |
| NGÀY MAI | /ŋaj˨˩ maːj˧/ ngye my | tomorrow | Noun | Ngày mai tôi đi Hà Nội. | Tomorrow I go to Hanoi. |
| HÔM QUA | /hom˧ kwaː˧/ hohm kwah | yesterday | Noun | Hôm qua tôi ở nhà. | Yesterday I was at home. |
| SÁNG | /saŋ˧˥/ sahng | morning | Noun | Sáng nay tôi dậy sớm. | This morning I woke up early. |
| TỐI | /toj˧˥/ toy | evening / night | Noun | Tối nay anh rảnh không? | Are you free this evening? |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Food & Dining
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| CƠM | /kɤm˧/ kuhm | cooked rice / a meal | Noun | Tôi ăn cơm rồi. | I have already eaten. |
| PHỞ | /fɤ˧˩˧/ fuh | pho (noodle soup) | Noun | Cho tôi một bát phở bò. | Give me one bowl of beef pho. |
| BÁNH MÌ | /ɓaɲ˧˥ mi˨˩/ bahn mee | bread / Vietnamese sandwich | Noun | Bánh mì này ngon quá. | This banh mi is so good. |
| NƯỚC | /nɨɤk˧˥/ nook | water / drink | Noun | Cho tôi xin nước. | Water for me, please. |
| CÀ PHÊ | /kaː˨˩ fe˧/ kah feh | coffee | Noun | Một cà phê sữa đá. | One iced milk coffee. |
| THỊT | /tʰit˨˩ʔ/ theet | meat | Noun | Tôi không ăn thịt. | I don't eat meat. |
| CÁ | /kaː˧˥/ kah | fish | Noun | Cá này tươi không? | Is this fish fresh? |
| RAU | /zaw˧/ zow | vegetables | Noun | Cho thêm rau nhé. | Add more vegetables, please. |
| NGON | /ŋɔn˧/ ngawn | delicious | Adjective | Món này rất ngon. | This dish is very delicious. |
| CAY | /kaj˧/ kigh | spicy | Adjective | Đừng cho cay nhé. | Please don't make it spicy. |
| ĂN | /ʔan˧/ an | to eat | Verb | Anh ăn gì chưa? | Have you eaten yet? |
| UỐNG | /ʔuɤŋ˧˥/ oo-awng | to drink | Verb | Chị uống gì? | What would you like to drink? |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Shopping & Money
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| TIỀN | /tiən˨˩/ tyen | money | Noun | Tôi không mang tiền mặt. | I didn't bring cash. |
| BAO NHIÊU TIỀN? | /ɓaw˧ ɲiəw˧ tiən˨˩/ bow nyew tyen | how much is it? | Question | Cái này bao nhiêu tiền? | How much is this? |
| ĐẮT | /ɗat˧˥/ daht | expensive | Adjective | Đắt quá, giảm chút đi. | Too expensive, lower it a bit. |
| RẺ | /zɛ˧˩˧/ zeh | cheap | Adjective | Ở chợ rẻ hơn. | It is cheaper at the market. |
| MUA | /muə˧/ moo-ah | to buy | Verb | Tôi muốn mua cái này. | I want to buy this. |
| BÁN | /ɓaːn˧˥/ bahn | to sell | Verb | Chị bán cái này không? | Do you sell this? |
| GIẢM GIÁ | /zaːm˧˩˧ zaː˧˥/ zahm zah | discount / sale | Noun | Hôm nay có giảm giá không? | Is there a discount today? |
| CHỢ | /t͡ɕɤ˨˩ʔ/ chuh | market | Noun | Tôi đi chợ mua rau. | I go to the market to buy vegetables. |
| CỬA HÀNG | /kɨə˧˩˧ haːŋ˨˩/ kuh-ah hahng | shop / store | Noun | Cửa hàng mấy giờ mở? | What time does the shop open? |
| TIỀN LẺ | /tiən˨˩ lɛ˧˩˧/ tyen leh | small change | Noun | Chị có tiền lẻ không? | Do you have small change? |
| THẺ | /tʰɛ˧˩˧/ theh | card (bank card) | Noun | Tôi trả bằng thẻ được không? | Can I pay by card? |
| HÓA ĐƠN | /hwaː˧˥ ɗɤn˧/ hwah duhn | bill / receipt | Noun | Cho tôi xin hóa đơn. | May I have the bill, please. |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Transport & Directions
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐI | /ɗi˧/ dee | to go | Verb | Tôi đi Hà Nội ngày mai. | I go to Hanoi tomorrow. |
| XE MÁY | /sɛ˧ maj˧˥/ seh my | motorbike | Noun | Tôi đi xe máy đi làm. | I go to work by motorbike. |
| XE BUÝT | /sɛ˧ ɓwit˧˥/ seh bweet | bus | Noun | Xe buýt này đi đâu? | Where does this bus go? |
| TAXI | /tak˧˥ si˧/ tahk see | taxi | Noun | Gọi cho tôi một taxi. | Call me a taxi. |
| ĐƯỜNG | /ɗɨɤŋ˨˩/ duhng | road / street | Noun | Đường này đông quá. | This street is so crowded. |
| BÊN TRÁI | /ɓen˧ t͡ɕaːj˧˥/ ben chigh | on the left | Phrase | Rẽ bên trái nhé. | Turn left, please. |
| BÊN PHẢI | /ɓen˧ faːj˧˩˧/ ben fye | on the right | Phrase | Nhà tôi ở bên phải. | My house is on the right. |
| ĐI THẲNG | /ɗi˧ tʰaŋ˧˩˧/ dee thahng | go straight | Phrase | Anh đi thẳng khoảng một trăm mét. | Go straight about one hundred metres. |
| DỪNG LẠI | /zɨŋ˨˩ laːj˨˩ʔ/ zuhng lye | stop | Verb | Dừng lại ở đây nhé. | Stop here, please. |
| Ở ĐÂU? | /ʔɤ˧˩˧ ɗəw˧/ uh dow | where? | Question | Nhà vệ sinh ở đâu? | Where is the toilet? |
| BAO XA? | /ɓaw˧ saː˧/ bow sah | how far? | Question | Từ đây đến chợ bao xa? | How far is it from here to the market? |
| SÂN BAY | /sən˧ ɓaj˧/ sun bye | airport | Noun | Cho tôi ra sân bay. | Take me to the airport. |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Home & Belongings
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| NHÀ | /ɲaː˨˩/ nyah | house / home | Noun | Tôi ở nhà hôm nay. | I am at home today. |
| PHÒNG | /fɔŋ˨˩/ fawng | room | Noun | Phòng tôi ở tầng hai. | My room is on the second floor. |
| CỬA | /kɨə˧˩˧/ kuh-ah | door | Noun | Đóng cửa giúp tôi nhé. | Please close the door for me. |
| BÀN | /ɓaːn˨˩/ bahn | table / desk | Noun | Sách ở trên bàn. | The book is on the table. |
| GHẾ | /ɣe˧˥/ geh | chair | Noun | Mời anh ngồi ghế này. | Please sit on this chair. |
| GIƯỜNG | /zɨɤŋ˨˩/ zuhng | bed | Noun | Giường này rất êm. | This bed is very comfortable. |
| BẾP | /ɓep˧˥/ bep | kitchen / stove | Noun | Mẹ tôi đang ở trong bếp. | My mother is in the kitchen. |
| NHÀ VỆ SINH | /ɲaː˨˩ ve˨˩ʔ siɲ˧/ nyah veh sing | toilet / bathroom | Noun | Nhà vệ sinh ở cuối hành lang. | The toilet is at the end of the corridor. |
| ĐIỆN THOẠI | /ɗiən˨˩ʔ tʰwaːj˨˩ʔ/ dyen thwye | telephone / mobile phone | Noun | Điện thoại tôi hết pin. | My phone is out of battery. |
| CHÌA KHÓA | /t͡ɕiə˨˩ xwaː˧˥/ chee-ah khwah | key | Noun | Tôi quên chìa khóa rồi. | I forgot my key. |
| QUẠT | /kwaːt˨˩ʔ/ kwaht | fan | Noun | Bật quạt lên nhé. | Please turn on the fan. |
| ĐÈN | /ɗɛn˨˩/ den | lamp / light | Noun | Tắt đèn trước khi đi ngủ. | Turn off the light before sleeping. |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Health & Feelings
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐAU | /ɗaw˧/ dow | to hurt / painful | Adjective | Tôi đau đầu. | I have a headache. |
| MỆT | /met˨˩ʔ/ met | tired | Adjective | Hôm nay tôi mệt quá. | I am so tired today. |
| ỐM / BỆNH | /ʔom˧˥/ · /ɓeɲ˨˩ʔ/ awm / beng | sick / ill | Adjective | Con tôi bị ốm. | My child is sick. |
| BÁC SĨ | /ɓaːk˧˥ si˧˩˧/ bahk see | doctor | Noun | Tôi cần gặp bác sĩ. | I need to see a doctor. |
| BỆNH VIỆN | /ɓeɲ˨˩ʔ viən˨˩ʔ/ beng vyen | hospital | Noun | Bệnh viện gần đây không? | Is the hospital near here? |
| THUỐC | /tʰuɤk˧˥/ thoo-awk | medicine | Noun | Tôi uống thuốc rồi. | I have taken the medicine. |
| VUI | /vuj˧/ vooy | happy / glad | Adjective | Tôi rất vui hôm nay. | I am very happy today. |
| BUỒN | /ɓuən˨˩/ boo-awn | sad | Adjective | Sao em buồn thế? | Why are you so sad? |
| SỢ | /sɤ˨˩ʔ/ suh | afraid / scared | Adjective | Tôi sợ chó. | I am afraid of dogs. |
| NÓNG | /nɔŋ˧˥/ nawng | hot | Adjective | Hôm nay nóng quá. | It is so hot today. |
| LẠNH | /laɲ˨˩ʔ/ lahn | cold | Adjective | Tôi thấy lạnh. | I feel cold. |
| GIÚP TÔI VỚI! | /zup˧˥ toj˧ vɤj˧˥/ zoop toy vuh-ee | help me! | Phrase | Giúp tôi với! | Help me! |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Animals & pets
| Từ vựng | IPA / cách đọc | Nghĩa tiếng Anh | Loại từ | Câu ví dụ | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| CHÓ | /t͡ɕɔ˧˥/ chaw | dog | Noun | Nhà tôi có một con chó. | My house has a dog. |
| MÈO | /mɛw˨˩/ meh-ow | cat | Noun | Con mèo đang ngủ. | The cat is sleeping. |
| CHIM | /t͡ɕim˧/ cheem | bird | Noun | Con chim hót rất hay. | The bird sings very well. |
| CÁ VÀNG | /kaː˧˥ vaːŋ˨˩/ kah vahng | goldfish | Noun | Tôi nuôi cá vàng. | I keep goldfish. |
| THỎ | /tʰɔ˧˩˧/ thaw | rabbit | Noun | Con thỏ ăn cà rốt. | The rabbit eats carrots. |
| CHUỘT | /t͡ɕuət˨˩ʔ/ choo-awt | mouse | Noun | Có con chuột trong bếp. | There is a mouse in the kitchen. |
| GÀ | /ɣaː˨˩/ gah | chicken / hen | Noun | Con gà đang ăn thóc. | The chicken is eating rice grain. |
| VỊT | /vit˨˩ʔ/ veet | duck | Noun | Đàn vịt bơi dưới ao. | The ducks swim in the pond. |
| LỢN / HEO | /lɤn˨˩ʔ/ · /hɛw˧/ luhn / heh-ow | pig | Noun | Con lợn rất to. | The pig is very big. |
| BÒ | /ɓɔ˨˩/ baw | cow | Noun | Con bò ăn cỏ. | The cow eats grass. |
| TRÂU | /t͡ɕəw˧/ chow | buffalo | Noun | Con trâu kéo cày. | The buffalo pulls the plough. |
| NGỰA | /ŋɨə˨˩ʔ/ nguh-ah | horse | Noun | Con ngựa chạy nhanh. | The horse runs fast. |
File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.
Listening practice — nghe tiếng Việt thật rồi chọn nghĩa
Máy sẽ đọc một từ. Nghe xong, chọn nghĩa đúng. Sai cũng không sao — sẽ có gợi ý và câu ví dụ ngay sau đó.
Where to go next — cả ba đều miễn phí, không cần đăng ký
Gợi ý thứ tự: học thẻ ở trang này → luyện nghe → sang làm bài tập để tự kiểm tra.