Flashcard tiếng Việt — 8 chủ đề cuộc sống

Dành cho người nước ngoài mới bắt đầu (A1). 96 từ thông dụng nhất, mỗi từ có hình vẽ, phiên âm IPA, cách đọc theo kiểu tiếng Anh, câu ví dụ thật và prompt để vẽ lại ảnh bằng AI. Mỗi chủ đề kèm 2 mẫu câu ghép dùng được ngay.

GIAI ĐOẠN 1 — Bước đệm & nhận thức bản thân Foundation & self-awareness
01

Chào hỏi & Giao tiếp cơ bản

Greetings & Politeness

01
XIN CHÀO
[sin chow]
hello / hi
02
CẢM ƠN
[kahm uhn]
thank you
03
XIN LỖI
[sin loy]
sorry / excuse me
04
DẠ / VÂNG
[yah / vung]
yes (polite)
05
KHÔNG
[khawng]
no / not
06
TẠM BIỆT
[tahm byet]
goodbye
07
LÀM ƠN
[lahm uhn]
please
08
KHÔNG SAO
[khawng sow]
it's okay / no problem
09
BẠN KHỎE KHÔNG?
[bahn khweh khawng]
how are you?
10
RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠN
[zut vooy duhk gahp bahn]
nice to meet you
11
TÔI KHÔNG HIỂU
[toy khawng hyew]
I don't understand
12
BẠN NÓI TIẾNG ANH KHÔNG?
[bahn noy tyeng ahn khawng]
do you speak English?

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
XIN CHÀO/sin˧ t͡ɕaːw˨˩/
sin chow
hello / hiPhraseXin chào, tôi tên là Anna.Hello, my name is Anna.
CẢM ƠN/kaːm˧˩˧ ʔɤn˧/
kahm uhn
thank youPhraseCảm ơn chị nhiều.Thank you very much.
XIN LỖI/sin˧ loj˨˩ʔ/
sin loy
sorry / excuse mePhraseXin lỗi, tôi đến muộn.Sorry, I am late.
DẠ / VÂNG/zaː˨˩ʔ/ · /vəŋ˧/
yah / vung
yes (polite)InterjectionDạ, em hiểu rồi.Yes, I understand.
KHÔNG/xoŋ˧/
khawng
no / notAdverbKhông, cảm ơn.No, thank you.
TẠM BIỆT/taːm˨˩ʔ ɓiət˨˩ʔ/
tahm byet
goodbyePhraseTạm biệt, hẹn gặp lại.Goodbye, see you again.
LÀM ƠN/laːm˨˩ ʔɤn˧/
lahm uhn
pleasePhraseLàm ơn nói chậm hơn.Please speak more slowly.
KHÔNG SAO/xoŋ˧ saw˧/
khawng sow
it's okay / no problemPhraseKhông sao, đừng lo.It's okay, don't worry.
BẠN KHỎE KHÔNG?/ɓaːn˨˩ʔ xwɛ˧˩˧ xoŋ˧/
bahn khweh khawng
how are you?QuestionChào anh, anh khỏe không?Hello, how are you?
RẤT VUI ĐƯỢC GẶP BẠN/zət˧˥ vuj˧ ɗɨɤk˨˩ʔ ŋap˨˩ʔ ɓaːn˨˩ʔ/
zut vooy duhk gahp bahn
nice to meet youPhraseRất vui được gặp bạn.Nice to meet you.
TÔI KHÔNG HIỂU/toj˧ xoŋ˧ hiəw˧˩˧/
toy khawng hyew
I don't understandPhraseXin lỗi, tôi không hiểu.Sorry, I don't understand.
BẠN NÓI TIẾNG ANH KHÔNG?/ɓaːn˨˩ʔ nɔj˧˥ tiəŋ˧˥ ʔaɲ˧ xoŋ˧/
bahn noy tyeng ahn khawng
do you speak English?QuestionBạn nói tiếng Anh không?Do you speak English?

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

Xin chào + [cách xưng hô]
Câu chào chuẩn, đổi phần sau theo tuổi người nghe.
Xin chào anh. · Xin chào chị. · Xin chào cô.
Hello (to an older man / older woman / aunt-age woman).
Tôi không + [động từ]
Cách phủ định đơn giản nhất: đặt KHÔNG ngay trước động từ.
Tôi không hiểu. · Tôi không biết. · Tôi không nói tiếng Việt.
I don't understand. · I don't know. · I don't speak Vietnamese.
02

Bản thân & Gia đình

Self & Family

01
TÔI
[toy]
I / me
02
TÊN
[ten]
name
03
ANH
[ahn]
older brother / young man
04
CHỊ
[chee]
older sister / young woman
05
EM
[em]
younger sibling / younger person
06
BỐ / BA
[baw / bah]
father / dad
07
MẸ
[meh]
mother / mum
08
ÔNG
[awng]
grandfather / sir
09
BÀ
[bah]
grandmother / madam
10
CON
[kawn]
child (of a parent)
11
GIA ĐÌNH
[zah deen]
family
12
BẠN
[bahn]
friend / you

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
TÔI/toj˧/
toy
I / mePronounTôi là người Mỹ.I am American.
TÊN/ten˧/
ten
nameNounTên tôi là Minh.My name is Minh.
ANH/ʔaɲ˧/
ahn
older brother / young manNounAnh ấy là anh trai tôi.He is my older brother.
CHỊ/t͡ɕi˨˩ʔ/
chee
older sister / young womanNounChị ấy làm bác sĩ.She works as a doctor.
EM/ʔɛm˧/
em
younger sibling / younger personNounEm tôi còn đi học.My younger sibling is still at school.
BỐ / BA/ɓo˧˥/ · /ɓaː˧/
baw / bah
father / dadNounBố tôi năm nay sáu mươi tuổi.My father is sixty this year.
MẸ/mɛ˨˩ʔ/
meh
mother / mumNounMẹ tôi nấu ăn rất ngon.My mother cooks very well.
ÔNG/ʔoŋ˧/
awng
grandfather / sirNounÔng tôi thích uống trà.My grandfather likes drinking tea.
BÀ/ɓaː˨˩/
bah
grandmother / madamNounBà tôi sống ở quê.My grandmother lives in the countryside.
CON/kɔn˧/
kawn
child (of a parent)NounAnh chị có mấy con?How many children do you have?
GIA ĐÌNH/zaː˧ ɗiɲ˨˩/
zah deen
familyNounGia đình tôi có bốn người.My family has four people.
BẠN/ɓaːn˨˩ʔ/
bahn
friend / youNounĐây là bạn tôi.This is my friend.

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

Tôi là + [nghề / quốc tịch]
Giới thiệu bản thân. LÀ dùng để nối với danh từ, không dùng với tính từ.
Tôi là giáo viên. · Tôi là người Hàn Quốc.
I am a teacher. · I am Korean.
[Xưng hô] + của tôi
Cách nói sở hữu: đặt CỦA TÔI sau danh từ, không đặt trước.
Mẹ của tôi. · Bạn của tôi. · Gia đình của tôi.
My mother. · My friend. · My family.
03

Số đếm & Thời gian cơ bản

Numbers & Time

01
MỘT
[mawt]
one
02
HAI
[high]
two
03
BA
[bah]
three
04
MƯỜI
[muh-ee]
ten
05
TRĂM
[chahm]
hundred
06
NGHÌN
[ngeen]
thousand
07
GIỜ
[zuh]
hour / o'clock
08
HÔM NAY
[hohm nye]
today
09
NGÀY MAI
[ngye my]
tomorrow
10
HÔM QUA
[hohm kwah]
yesterday
11
SÁNG
[sahng]
morning
12
TỐI
[toy]
evening / night

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
MỘT/mot˨˩ʔ/
mawt
oneNumberCho tôi một cà phê.Give me one coffee.
HAI/haːj˧/
high
twoNumberTôi có hai con.I have two children.
BA/ɓaː˧/
bah
threeNumberBa người, xin một bàn.Three people, a table please.
MƯỜI/mɨɤj˨˩/
muh-ee
tenNumberMười nghìn đồng.Ten thousand dong.
TRĂM/t͡ɕam˧/
chahm
hundredNumberHai trăm nghìn đồng.Two hundred thousand dong.
NGHÌN/ŋin˨˩/
ngeen
thousandNumberNăm nghìn đồng thôi.Only five thousand dong.
GIỜ/zɤ˨˩/
zuh
hour / o'clockNounBây giờ là tám giờ.It is eight o'clock now.
HÔM NAY/hom˧ naj˧/
hohm nye
todayNounHôm nay trời đẹp.The weather is nice today.
NGÀY MAI/ŋaj˨˩ maːj˧/
ngye my
tomorrowNounNgày mai tôi đi Hà Nội.Tomorrow I go to Hanoi.
HÔM QUA/hom˧ kwaː˧/
hohm kwah
yesterdayNounHôm qua tôi ở nhà.Yesterday I was at home.
SÁNG/saŋ˧˥/
sahng
morningNounSáng nay tôi dậy sớm.This morning I woke up early.
TỐI/toj˧˥/
toy
evening / nightNounTối nay anh rảnh không?Are you free this evening?

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

[Số] + [đơn vị] + [đồ vật]
Tiếng Việt cần LOẠI TỪ giữa số và đồ vật: cái, con, ly, bát...
Hai ly cà phê. · Ba cái bánh mì. · Một bát phở.
Two coffees. · Three sandwiches. · One bowl of pho.
Bây giờ là + [số] + giờ
Cách hỏi và trả lời giờ. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Bây giờ là bảy giờ. · Bây giờ là mấy giờ?
It is seven o'clock. · What time is it now?
GIAI ĐOẠN 2 — Nhu cầu sinh hoạt hàng ngày Everyday needs
04

Ẩm thực & Ăn uống

Food & Dining

01
CƠM
[kuhm]
cooked rice / a meal
02
PHỞ
[fuh]
pho (noodle soup)
03
BÁNH MÌ
[bahn mee]
bread / Vietnamese sandwich
04
NƯỚC
[nook]
water / drink
05
CÀ PHÊ
[kah feh]
coffee
06
THỊT
[theet]
meat
07
CÁ
[kah]
fish
08
RAU
[zow]
vegetables
09
NGON
[ngawn]
delicious
10
CAY
[kigh]
spicy
11
ĂN
[an]
to eat
12
UỐNG
[oo-awng]
to drink

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
CƠM/kɤm˧/
kuhm
cooked rice / a mealNounTôi ăn cơm rồi.I have already eaten.
PHỞ/fɤ˧˩˧/
fuh
pho (noodle soup)NounCho tôi một bát phở bò.Give me one bowl of beef pho.
BÁNH MÌ/ɓaɲ˧˥ mi˨˩/
bahn mee
bread / Vietnamese sandwichNounBánh mì này ngon quá.This banh mi is so good.
NƯỚC/nɨɤk˧˥/
nook
water / drinkNounCho tôi xin nước.Water for me, please.
CÀ PHÊ/kaː˨˩ fe˧/
kah feh
coffeeNounMột cà phê sữa đá.One iced milk coffee.
THỊT/tʰit˨˩ʔ/
theet
meatNounTôi không ăn thịt.I don't eat meat.
CÁ/kaː˧˥/
kah
fishNounCá này tươi không?Is this fish fresh?
RAU/zaw˧/
zow
vegetablesNounCho thêm rau nhé.Add more vegetables, please.
NGON/ŋɔn˧/
ngawn
deliciousAdjectiveMón này rất ngon.This dish is very delicious.
CAY/kaj˧/
kigh
spicyAdjectiveĐừng cho cay nhé.Please don't make it spicy.
ĂN/ʔan˧/
an
to eatVerbAnh ăn gì chưa?Have you eaten yet?
UỐNG/ʔuɤŋ˧˥/
oo-awng
to drinkVerbChị uống gì?What would you like to drink?

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

Cho tôi + [số] + [món]
Câu gọi món chuẩn ở quán. Thêm NHÉ ở cuối cho mềm.
Cho tôi một bát phở. · Cho tôi hai cà phê nhé.
One bowl of pho for me. · Two coffees for me, please.
Tôi không ăn / uống + [món]
Báo điều kiêng. Dùng được cho dị ứng và ăn chay.
Tôi không ăn thịt. · Tôi không uống bia.
I don't eat meat. · I don't drink beer.
05

Mua sắm & Tiền bạc

Shopping & Money

01
TIỀN
[tyen]
money
02
BAO NHIÊU TIỀN?
[bow nyew tyen]
how much is it?
03
ĐẮT
[daht]
expensive
04
RẺ
[zeh]
cheap
05
MUA
[moo-ah]
to buy
06
BÁN
[bahn]
to sell
07
GIẢM GIÁ
[zahm zah]
discount / sale
08
CHỢ
[chuh]
market
09
CỬA HÀNG
[kuh-ah hahng]
shop / store
10
TIỀN LẺ
[tyen leh]
small change
11
THẺ
[theh]
card (bank card)
12
HÓA ĐƠN
[hwah duhn]
bill / receipt

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
TIỀN/tiən˨˩/
tyen
moneyNounTôi không mang tiền mặt.I didn't bring cash.
BAO NHIÊU TIỀN?/ɓaw˧ ɲiəw˧ tiən˨˩/
bow nyew tyen
how much is it?QuestionCái này bao nhiêu tiền?How much is this?
ĐẮT/ɗat˧˥/
daht
expensiveAdjectiveĐắt quá, giảm chút đi.Too expensive, lower it a bit.
RẺ/zɛ˧˩˧/
zeh
cheapAdjectiveỞ chợ rẻ hơn.It is cheaper at the market.
MUA/muə˧/
moo-ah
to buyVerbTôi muốn mua cái này.I want to buy this.
BÁN/ɓaːn˧˥/
bahn
to sellVerbChị bán cái này không?Do you sell this?
GIẢM GIÁ/zaːm˧˩˧ zaː˧˥/
zahm zah
discount / saleNounHôm nay có giảm giá không?Is there a discount today?
CHỢ/t͡ɕɤ˨˩ʔ/
chuh
marketNounTôi đi chợ mua rau.I go to the market to buy vegetables.
CỬA HÀNG/kɨə˧˩˧ haːŋ˨˩/
kuh-ah hahng
shop / storeNounCửa hàng mấy giờ mở?What time does the shop open?
TIỀN LẺ/tiən˨˩ lɛ˧˩˧/
tyen leh
small changeNounChị có tiền lẻ không?Do you have small change?
THẺ/tʰɛ˧˩˧/
theh
card (bank card)NounTôi trả bằng thẻ được không?Can I pay by card?
HÓA ĐƠN/hwaː˧˥ ɗɤn˧/
hwah duhn
bill / receiptNounCho tôi xin hóa đơn.May I have the bill, please.

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

Cái này bao nhiêu tiền?
Câu hỏi giá dùng được ở mọi nơi. CÁI NÀY = thứ đang chỉ tay vào.
Cái này bao nhiêu tiền? · Cái kia bao nhiêu tiền?
How much is this? · How much is that one?
Tôi muốn mua + [đồ vật]
MUỐN đặt trước động từ để nói ý định.
Tôi muốn mua cái áo này. · Tôi muốn mua hai cái.
I want to buy this shirt. · I want to buy two.
06

Di chuyển & Đi lại

Transport & Directions

01
ĐI
[dee]
to go
02
XE MÁY
[seh my]
motorbike
03
XE BUÝT
[seh bweet]
bus
04
TAXI
[tahk see]
taxi
05
ĐƯỜNG
[duhng]
road / street
06
BÊN TRÁI
[ben chigh]
on the left
07
BÊN PHẢI
[ben fye]
on the right
08
ĐI THẲNG
[dee thahng]
go straight
09
DỪNG LẠI
[zuhng lye]
stop
10
Ở ĐÂU?
[uh dow]
where?
11
BAO XA?
[bow sah]
how far?
12
SÂN BAY
[sun bye]
airport

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
ĐI/ɗi˧/
dee
to goVerbTôi đi Hà Nội ngày mai.I go to Hanoi tomorrow.
XE MÁY/sɛ˧ maj˧˥/
seh my
motorbikeNounTôi đi xe máy đi làm.I go to work by motorbike.
XE BUÝT/sɛ˧ ɓwit˧˥/
seh bweet
busNounXe buýt này đi đâu?Where does this bus go?
TAXI/tak˧˥ si˧/
tahk see
taxiNounGọi cho tôi một taxi.Call me a taxi.
ĐƯỜNG/ɗɨɤŋ˨˩/
duhng
road / streetNounĐường này đông quá.This street is so crowded.
BÊN TRÁI/ɓen˧ t͡ɕaːj˧˥/
ben chigh
on the leftPhraseRẽ bên trái nhé.Turn left, please.
BÊN PHẢI/ɓen˧ faːj˧˩˧/
ben fye
on the rightPhraseNhà tôi ở bên phải.My house is on the right.
ĐI THẲNG/ɗi˧ tʰaŋ˧˩˧/
dee thahng
go straightPhraseAnh đi thẳng khoảng một trăm mét.Go straight about one hundred metres.
DỪNG LẠI/zɨŋ˨˩ laːj˨˩ʔ/
zuhng lye
stopVerbDừng lại ở đây nhé.Stop here, please.
Ở ĐÂU?/ʔɤ˧˩˧ ɗəw˧/
uh dow
where?QuestionNhà vệ sinh ở đâu?Where is the toilet?
BAO XA?/ɓaw˧ saː˧/
bow sah
how far?QuestionTừ đây đến chợ bao xa?How far is it from here to the market?
SÂN BAY/sən˧ ɓaj˧/
sun bye
airportNounCho tôi ra sân bay.Take me to the airport.

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

[Địa điểm] + ở đâu?
Câu hỏi đường quan trọng nhất. Chỉ cần đổi tên địa điểm.
Nhà vệ sinh ở đâu? · Bệnh viện ở đâu? · Chợ ở đâu?
Where is the toilet? · Where is the hospital? · Where is the market?
Cho tôi đến + [địa điểm]
Câu nói với tài xế taxi hoặc xe ôm.
Cho tôi đến sân bay. · Cho tôi đến khách sạn này.
Take me to the airport. · Take me to this hotel.
GIAI ĐOẠN 3 — Môi trường xung quanh & sức khỏe Surroundings & health
07

Nhà cửa & Đồ dùng cá nhân

Home & Belongings

01
NHÀ
[nyah]
house / home
02
PHÒNG
[fawng]
room
03
CỬA
[kuh-ah]
door
04
BÀN
[bahn]
table / desk
05
GHẾ
[geh]
chair
06
GIƯỜNG
[zuhng]
bed
07
BẾP
[bep]
kitchen / stove
08
NHÀ VỆ SINH
[nyah veh sing]
toilet / bathroom
09
ĐIỆN THOẠI
[dyen thwye]
telephone / mobile phone
10
CHÌA KHÓA
[chee-ah khwah]
key
11
QUẠT
[kwaht]
fan
12
ĐÈN
[den]
lamp / light

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
NHÀ/ɲaː˨˩/
nyah
house / homeNounTôi ở nhà hôm nay.I am at home today.
PHÒNG/fɔŋ˨˩/
fawng
roomNounPhòng tôi ở tầng hai.My room is on the second floor.
CỬA/kɨə˧˩˧/
kuh-ah
doorNounĐóng cửa giúp tôi nhé.Please close the door for me.
BÀN/ɓaːn˨˩/
bahn
table / deskNounSách ở trên bàn.The book is on the table.
GHẾ/ɣe˧˥/
geh
chairNounMời anh ngồi ghế này.Please sit on this chair.
GIƯỜNG/zɨɤŋ˨˩/
zuhng
bedNounGiường này rất êm.This bed is very comfortable.
BẾP/ɓep˧˥/
bep
kitchen / stoveNounMẹ tôi đang ở trong bếp.My mother is in the kitchen.
NHÀ VỆ SINH/ɲaː˨˩ ve˨˩ʔ siɲ˧/
nyah veh sing
toilet / bathroomNounNhà vệ sinh ở cuối hành lang.The toilet is at the end of the corridor.
ĐIỆN THOẠI/ɗiən˨˩ʔ tʰwaːj˨˩ʔ/
dyen thwye
telephone / mobile phoneNounĐiện thoại tôi hết pin.My phone is out of battery.
CHÌA KHÓA/t͡ɕiə˨˩ xwaː˧˥/
chee-ah khwah
keyNounTôi quên chìa khóa rồi.I forgot my key.
QUẠT/kwaːt˨˩ʔ/
kwaht
fanNounBật quạt lên nhé.Please turn on the fan.
ĐÈN/ɗɛn˨˩/
den
lamp / lightNounTắt đèn trước khi đi ngủ.Turn off the light before sleeping.

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

[Đồ vật] + ở + [vị trí]
Nói vị trí đồ vật. Hay dùng: trên, dưới, trong, ngoài, cạnh.
Sách ở trên bàn. · Chìa khóa ở trong túi.
The book is on the table. · The key is in the bag.
Bật / Tắt + [thiết bị]
BẬT = mở lên, TẮT = tắt đi. Dùng cho đèn, quạt, điều hòa, tivi.
Bật quạt lên. · Tắt đèn đi.
Turn on the fan. · Turn off the light.
08

Sức khỏe & Cảm xúc

Health & Feelings

01
ĐAU
[dow]
to hurt / painful
02
MỆT
[met]
tired
03
ỐM / BỆNH
[awm / beng]
sick / ill
04
BÁC SĨ
[bahk see]
doctor
05
BỆNH VIỆN
[beng vyen]
hospital
06
THUỐC
[thoo-awk]
medicine
07
VUI
[vooy]
happy / glad
08
BUỒN
[boo-awn]
sad
09
SỢ
[suh]
afraid / scared
10
NÓNG
[nawng]
hot
11
LẠNH
[lahn]
cold
12
GIÚP TÔI VỚI!
[zoop toy vuh-ee]
help me!

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
ĐAU/ɗaw˧/
dow
to hurt / painfulAdjectiveTôi đau đầu.I have a headache.
MỆT/met˨˩ʔ/
met
tiredAdjectiveHôm nay tôi mệt quá.I am so tired today.
ỐM / BỆNH/ʔom˧˥/ · /ɓeɲ˨˩ʔ/
awm / beng
sick / illAdjectiveCon tôi bị ốm.My child is sick.
BÁC SĨ/ɓaːk˧˥ si˧˩˧/
bahk see
doctorNounTôi cần gặp bác sĩ.I need to see a doctor.
BỆNH VIỆN/ɓeɲ˨˩ʔ viən˨˩ʔ/
beng vyen
hospitalNounBệnh viện gần đây không?Is the hospital near here?
THUỐC/tʰuɤk˧˥/
thoo-awk
medicineNounTôi uống thuốc rồi.I have taken the medicine.
VUI/vuj˧/
vooy
happy / gladAdjectiveTôi rất vui hôm nay.I am very happy today.
BUỒN/ɓuən˨˩/
boo-awn
sadAdjectiveSao em buồn thế?Why are you so sad?
SỢ/sɤ˨˩ʔ/
suh
afraid / scaredAdjectiveTôi sợ chó.I am afraid of dogs.
NÓNG/nɔŋ˧˥/
nawng
hotAdjectiveHôm nay nóng quá.It is so hot today.
LẠNH/laɲ˨˩ʔ/
lahn
coldAdjectiveTôi thấy lạnh.I feel cold.
GIÚP TÔI VỚI!/zup˧˥ toj˧ vɤj˧˥/
zoop toy vuh-ee
help me!PhraseGiúp tôi với!Help me!

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

Tôi bị + [triệu chứng]
BỊ dùng cho việc không mong muốn xảy đến với mình.
Tôi bị đau bụng. · Tôi bị sốt. · Tôi bị cảm.
I have a stomach ache. · I have a fever. · I have a cold.
Tôi thấy + [cảm xúc]
THẤY = cảm thấy. Dùng để nói trạng thái trong người.
Tôi thấy mệt. · Tôi thấy vui. · Tôi thấy lạnh.
I feel tired. · I feel happy. · I feel cold.
09

Con vật & thú cưng

Animals & pets

01
CHÓ
[chaw]
dog
02
MÈO
[meh-ow]
cat
03
CHIM
[cheem]
bird
04
CÁ VÀNG
[kah vahng]
goldfish
05
THỎ
[thaw]
rabbit
06
CHUỘT
[choo-awt]
mouse
07
GÀ
[gah]
chicken / hen
08
VỊT
[veet]
duck
09
LỢN / HEO
[luhn / heh-ow]
pig
10
BÒ
[baw]
cow
11
TRÂU
[chow]
buffalo
12
NGỰA
[nguh-ah]
horse

Bảng 12 từ

Từ vựngIPA / cách đọcNghĩa tiếng AnhLoại từCâu ví dụDịch câu ví dụ
CHÓ/t͡ɕɔ˧˥/
chaw
dogNounNhà tôi có một con chó.My house has a dog.
MÈO/mɛw˨˩/
meh-ow
catNounCon mèo đang ngủ.The cat is sleeping.
CHIM/t͡ɕim˧/
cheem
birdNounCon chim hót rất hay.The bird sings very well.
CÁ VÀNG/kaː˧˥ vaːŋ˨˩/
kah vahng
goldfishNounTôi nuôi cá vàng.I keep goldfish.
THỎ/tʰɔ˧˩˧/
thaw
rabbitNounCon thỏ ăn cà rốt.The rabbit eats carrots.
CHUỘT/t͡ɕuət˨˩ʔ/
choo-awt
mouseNounCó con chuột trong bếp.There is a mouse in the kitchen.
GÀ/ɣaː˨˩/
gah
chicken / henNounCon gà đang ăn thóc.The chicken is eating rice grain.
VỊT/vit˨˩ʔ/
veet
duckNounĐàn vịt bơi dưới ao.The ducks swim in the pond.
LỢN / HEO/lɤn˨˩ʔ/ · /hɛw˧/
luhn / heh-ow
pigNounCon lợn rất to.The pig is very big.
BÒ/ɓɔ˨˩/
baw
cowNounCon bò ăn cỏ.The cow eats grass.
TRÂU/t͡ɕəw˧/
chow
buffaloNounCon trâu kéo cày.The buffalo pulls the plough.
NGỰA/ŋɨə˨˩ʔ/
nguh-ah
horseNounCon ngựa chạy nhanh.The horse runs fast.

File CSV tải về có thêm cột prompt vẽ ảnh bằng tiếng Anh — dành cho ai muốn tự vẽ lại hình bằng AI.

2 mẫu câu ghép thông dụng

Nhà tôi có + [con vật]
Nói về thú cưng đang nuôi. CON là loại từ bắt buộc trước tên con vật.
Nhà tôi có một con chó. · Nhà tôi có hai con mèo.
My house has a dog. · My house has two cats.
Con + [con vật] + đang + [động từ]
Tả việc con vật đang làm. ĐANG = đang diễn ra lúc này.
Con mèo đang ngủ. · Con chim đang hót.
The cat is sleeping. · The bird is singing.
🎧

Luyện nghe

Listening practice — nghe tiếng Việt thật rồi chọn nghĩa

Máy sẽ đọc một từ. Nghe xong, chọn nghĩa đúng. Sai cũng không sao — sẽ có gợi ý và câu ví dụ ngay sau đó.

📚

Học tiếp ở đâu

Where to go next — cả ba đều miễn phí, không cần đăng ký

Gợi ý thứ tự: học thẻ ở trang này → luyện nghe → sang làm bài tập để tự kiểm tra.